diseased person

Học thuật
Thân thiện
diseased person

A doctor examines a diseased person in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ốm, người bệnh: Một người đang mắc phải một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe không tốt. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái bị bệnh tật của cá nhân đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital provides special care for the diseased person. (Bệnh viện cung cấp sự chăm sóc đặc biệt cho người bệnh.)
    • It is important to show compassion to a diseased person. (Việc thể hiện lòng trắc ẩn với một người ốm rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to care for a diseased person": chăm sóc cho một người bệnh.
    • Her life's work was to care for diseased persons in the community. (Công việc cả đời của chăm sóc cho những người bệnh trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diseased (adj): bị bệnh, mắc bệnh (dùng để mô tả).
    • The diseased tissue was removed during surgery. ( bị bệnh đã được cắt bỏ trong cuộc phẫu thuật.)
  • Patient (n): bệnh nhân (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
  • Sick person (n): người ốm (cách nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Sufferer: người chịu đựng bệnh tật.
  • Invalid: người tàn tật, người ốm yếu (thường chỉ tình trạng kéo dài).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "diseased person" mang tính mô tả trực tiếp về tình trạng sức khỏe. Trong giao tiếp lịch sự hoặc y tế, các từ như "patient" (bệnh nhân) hoặc "person with an illness" (người bệnh) thường được ưa dùng hơn tính trung lập tôn trọng.
diseased person

A doctor examines a diseased person in a clinic.

Noun
  1. người ốm, người bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống